military science

/'militəri'saiəns/
Học thuật
Thân thiện
military science

Military science students study battlefield tactics on a large map.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoa học quân sự: Một ngành khoa học nghiên cứu hệ thống về các nguyên tắc, chiến lược, chiến thuật, công nghệ, hậu cần, lịch sử tâm lý liên quan đến chiến tranh, xung đột trang việc tổ chức lực lượng quân đội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He holds a degree in military science. (Anh ấy bằng về khoa học quân sự.)
    • The academy's curriculum includes advanced courses in military science. (Chương trình giảng dạy của học viện bao gồm các khóa học nâng cao về khoa học quân sự.)
    • The study of military science helps in understanding the evolution of warfare. (Việc nghiên cứu khoa học quân sự giúp hiểu được sự tiến hóa của chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "applied military science": khoa học quân sự ứng dụng, tập trung vào việc áp dụng các nguyên tắc lý thuyết vào thực tiễn chỉ huy tác chiến.
  • "the art and science of war": nghệ thuật khoa học của chiến tranh, một cụm từ thường dùng để mô tả phạm vi rộng của military science, bao gồm cả yếu tố sáng tạo (nghệ thuật) tính hệ thống (khoa học).
Biến thể từ gần giống
  • Military strategy (n): chiến lược quân sự (một nhánh của khoa học quân sự).
  • Military tactics (n): chiến thuật quân sự (một nhánh của khoa học quân sự).
  • Military studies (n): nghiên cứu quân sự (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
  • War studies (n): nghiên cứu chiến tranh (một lĩnh vực học thuật rộng hơn, bao gồm cả military science).
Từ đồng nghĩa
  • The science of war: khoa học về chiến tranh.
  • Martial science: khoa học thuật/quân sự (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ chính xác "military science")

military science

Military science students study battlefield tactics on a large map.

danh từ
  1. khoa học quân sự